使不和

sử bất hòa

Hán Việt: sử bất hòa

Tổng quan

làm cho giận ghét; làm cho xa lánh, (pháp lý) chuyển nhượng (tài sản...)

Cấu tạo: 使 (sử) + (bất) + (hòa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho giận ghét; làm cho xa lánh, (pháp lý) chuyển nhượng (tài sản...)