使不安 shǐ bù ān · sử bất an Hán Việt: sử bất an · Pinyin: shǐ bù ān Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 不 (bất) + 安 (an)Pinyinshǐ bù ānHán Việtsử bất anCấu tạo使 + 不 + 安 · sử + bất + an nghĩa thành phần: sử + bất + an Nghĩa EngCihui discompose