使不得
sử bất đắc
Hán Việt: sử bất đắc · Pinyin: shǐ bu de
Tổng quan
không thể sử dụng | không được (làm gì) | không chấp nhận được
Nghĩa
Việt
- Cihui không thể sử dụng | không được (làm gì) | không chấp nhận được
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.不能使用。如:「這支筆使不得了,筆尖都禿了。」 2.不可以、不可行。如:「喝酒後還開車,千萬使不得!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"使不的"。
Eng
- CC-CEDICT cannot be used|must not (do sth)|unacceptable
- Cihui cannot be used; must not (do sth); unacceptable