使不的

shǐ bù de sử bất đích

Hán Việt: sử bất đích · Pinyin: shǐ bù de

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (bất) + (đích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"使不得"; 犹言无须;不可以。常用为劝阻之词; 谓不能使用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"使不得"。 2.犹言无须;不可以。常用为劝阻之词。 3.谓不能使用。