使不着

shǐ bù zhe sử bất trứ

Hán Việt: sử bất trứ · Pinyin: shǐ bù zhe

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (bất) + (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用不着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用不着。