使不緊張

sử bất khẩn trương

Hán Việt: sử bất khẩn trương

Tổng quan

cởi, mở, tháo, làm cho bớt căng, thả ra, làm yếu đi

Cấu tạo: 使 (sử) + (bất) + (khẩn) + (trương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cởi, mở, tháo, làm cho bớt căng, thả ra, làm yếu đi