使不能

sử bất năng

Hán Việt: sử bất năng

Tổng quan

(+ for, to) làm cho không thích hợp, làm cho không đủ khả năng, làm cho không đủ tư cách, (+ towards, from...) làm cho có ác cảm, làm cho ghét, làm cho không ưa, ((thường) động tính từ quá khứ) làm khó ở, làm se mình

Cấu tạo: 使 (sử) + (bất) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (+ for, to) làm cho không thích hợp, làm cho không đủ khả năng, làm cho không đủ tư cách, (+ towards, from...) làm cho có ác cảm, làm cho ghét, làm cho không ưa, ((thường) động tính từ quá khứ) làm khó ở, làm se mình