使專心

sử chuyên tâm

Hán Việt: sử chuyên tâm

Tổng quan

hút, hút thu (nước), hấp thu, miệt mài, mê mải, chăm chú; lôi cuốn, thu hút sự chú ý

Cấu tạo: 使 (sử) + (chuyên) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hút, hút thu (nước), hấp thu, miệt mài, mê mải, chăm chú; lôi cuốn, thu hút sự chú ý