使丟醜 sử đâu xú Hán Việt: sử đâu xú Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 丟 (đâu) + 醜 (xú)Hán Việtsử đâu xúCấu tạo使 + 丟 + 醜 · sử + đâu + xú nghĩa thành phần: sử + đâu + xú Nghĩa EngCihui 使丟醜 hǐ diūchǒu v.p. drag sb. through the mire