使並列 shǐ bìng liè · sử tịnh liệt Hán Việt: sử tịnh liệt · Pinyin: shǐ bìng liè Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 並 (tịnh) + 列 (liệt)Pinyinshǐ bìng lièHán Việtsử tịnh liệtCấu tạo使 + 並 + 列 · sử + tịnh + liệt nghĩa thành phần: sử + tịnh + liệt Nghĩa EngCihui juxtapose