使喪失 sử tang thất Hán Việt: sử tang thất Tổng quan {bereave} /bi'ri:vd/ Cấu tạo: 使 (sử) + 喪 (tang) + 失 (thất)Hán Việtsử tang thấtCấu tạo使 + 喪 + 失 · sử + tang + thất nghĩa thành phần: sử + tang + thất Nghĩa ViệtCihui {bereave} /bi'ri:vd/