使喪氣 sử tang khí Hán Việt: sử tang khí Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 喪 (tang) + 氣 (khí)Hán Việtsử tang khíCấu tạo使 + 喪 + 氣 · sử + tang + khí nghĩa thành phần: sử + tang + khí Nghĩa EngCihui cut up