使之聞之 shǐ zhī wén zhī · sử chi văn chi Hán Việt: sử chi văn chi · Pinyin: shǐ zhī wén zhī Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 之 (chi) + 聞 (văn) + 之 (chi)Pinyinshǐ zhī wén zhīHán Việtsử chi văn chiCấu tạo使 + 之 + 聞 + 之 · sử + chi + văn + chi nghĩa thành phần: sử + chi + văn + chi