使之聞之

shǐ zhī wén zhī sử chi văn chi

Hán Việt: sử chi văn chi · Pinyin: shǐ zhī wén zhī

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (chi) + (văn) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闻:听见。故意让人听见。