使乘火車

sử thừa hỏa xa

Hán Việt: sử thừa hỏa xa

Tổng quan

cho (quân đội...) lên xe lửa, lên xe lửa (quân đội...)

Cấu tạo: 使 (sử) + (thừa) + (hỏa) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cho (quân đội...) lên xe lửa, lên xe lửa (quân đội...)