使亂跳

sử loạn khiêu

Hán Việt: sử loạn khiêu

Tổng quan

sự nảy lên (quả bóng)/dib/, câu nhắp (thả mồi xấp xấp trên mặt nước), nảy lên (quả bóng), hụp nhẹ (chim), làm nảy lên (quả bóng)

Cấu tạo: 使 (sử) + (loạn) + (khiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nảy lên (quả bóng)/dib/, câu nhắp (thả mồi xấp xấp trên mặt nước), nảy lên (quả bóng), hụp nhẹ (chim), làm nảy lên (quả bóng)