使瞭解

sử liệu giải

Hán Việt: sử liệu giải

Tổng quan

làm quen, báo, cho biết, cho hay đi ngang qua, vượt qua; cho (ai...) đi ngang qua, giải thích rõ ràng, trình bày khúc chiết

Cấu tạo: 使 (sử) + (liệu) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm quen, báo, cho biết, cho hay đi ngang qua, vượt qua; cho (ai...) đi ngang qua, giải thích rõ ràng, trình bày khúc chiết