使產生

shǐ chǎn shēng sử sản sanh

Hán Việt: sử sản sanh · Pinyin: shǐ chǎn shēng

Tổng quan

nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên, lẽ, cớ, lý do, động cơ, (pháp lý) việc kiện, việc tố tụng, mục tiêu, mục đích, sự nghiệp, đại nghĩa, chính nghĩa, vì, theo phe ai, về bè với ai, gây ra, gây nên, sinh ra, làm ra, tạo ra, bảo, khiến, sai (ai làm việc gì)

Cấu tạo: 使 (sử) + (sản) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên, lẽ, cớ, lý do, động cơ, (pháp lý) việc kiện, việc tố tụng, mục tiêu, mục đích, sự nghiệp, đại nghĩa, chính nghĩa, vì, theo phe ai, về bè với ai, gây ra, gây nên, sinh ra, làm ra, tạo ra, bảo, khiến, sai (ai làm việc gì)

Eng

  • Cihui 使產生 hǐ chǎnshēng v.p. procreate