使從事 sử tòng sự Hán Việt: sử tòng sự Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 從 (tòng) + 事 (sự)Hán Việtsử tòng sựCấu tạo使 + 從 + 事 · sử + tòng + sự nghĩa thành phần: sử + tòng + sự Nghĩa EngCihui embark