使優美 sử ưu mĩ Hán Việt: sử ưu mĩ Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 優 (ưu) + 美 (mĩ)Hán Việtsử ưu mĩCấu tạo使 + 優 + 美 · sử + ưu + mĩ nghĩa thành phần: sử + ưu + mĩ Nghĩa EngCihui grace