使傷殘

sử thương tàn

Hán Việt: sử thương tàn

Tổng quan

thương tật, làm tàn tật, cắt bớt, xén bớt, cắt xén (một quyển sách, một đoạn văn, một bài thơ...)

Cấu tạo: 使 (sử) + (thương) + (tàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thương tật, làm tàn tật, cắt bớt, xén bớt, cắt xén (một quyển sách, một đoạn văn, một bài thơ...)