使伸出 sử thân xuất Hán Việt: sử thân xuất Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 伸 (thân) + 出 (xuất)Hán Việtsử thân xuấtCấu tạo使 + 伸 + 出 · sử + thân + xuất nghĩa thành phần: sử + thân + xuất Nghĩa EngCihui exsert