使位於

sử vị vu

Hán Việt: sử vị vu

Tổng quan

đặt ở vị trí, đặt chỗ cho, đặt vào hoàn cảnh

Cấu tạo: 使 (sử) + (vị) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặt ở vị trí, đặt chỗ cho, đặt vào hoàn cảnh