使低嘴

shǐ dī zuǐ sử đê chủy

Hán Việt: sử đê chủy · Pinyin: shǐ dī zuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (đê) + (chủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說壞話。《醒世姻緣傳》第八回:「只是慢慢截短拳,使低嘴、行狡計罷了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说坏话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说坏话。