使住院

shǐ zhùyuàn sử trụ viện

Hán Việt: sử trụ viện · Pinyin: shǐ zhùyuàn

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (trụ) + (viện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hospitalize