使佩帶 sử bội đái Hán Việt: sử bội đái Tổng quan đóng đai, bao quanh Cấu tạo: 使 (sử) + 佩 (bội) + 帶 (đái)Hán Việtsử bội đáiCấu tạo使 + 佩 + 帶 · sử + bội + đái nghĩa thành phần: sử + bội + đái Nghĩa ViệtCihui đóng đai, bao quanh