使促掐 shǐ cù qiā · sử xúc kháp Hán Việt: sử xúc kháp · Pinyin: shǐ cù qiā Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 促 (xúc) + 掐 (kháp)Pinyinshǐ cù qiāHán Việtsử xúc khápCấu tạo使 + 促 + 掐 · sử + xúc + kháp nghĩa thành phần: sử + xúc + kháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"使促狭"。