使促狹

shǐ cù xiá sử xúc hiệp

Hán Việt: sử xúc hiệp · Pinyin: shǐ cù xiá

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (xúc) + (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"使捉掐"; 玩弄阴险手段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"使捉掐"。 2.玩弄阴险手段。