使促狹 shǐ cù xiá · sử xúc hiệp Hán Việt: sử xúc hiệp · Pinyin: shǐ cù xiá Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 促 (xúc) + 狹 (hiệp)Pinyinshǐ cù xiáHán Việtsử xúc hiệpCấu tạo使 + 促 + 狹 · sử + xúc + hiệp nghĩa thành phần: sử + xúc + hiệp