使俯伏

sử phủ phục

Hán Việt: sử phủ phục

Tổng quan

nằm úp sấp, nằm sóng soài, nằm phủ phục, (thực vật học) bò, bị đánh gục, bị lật nhào, mệt lử, kiệt sức, đặt (ai...) nằm úp sấp, đặt (ai...) nằm sóng soài, (nghĩa bóng) đánh gục, lật đổ, lật nhào, bắt hàng phục, làm mệt lử, làm kiệt sức

Cấu tạo: 使 (sử) + (phủ) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nằm úp sấp, nằm sóng soài, nằm phủ phục, (thực vật học) bò, bị đánh gục, bị lật nhào, mệt lử, kiệt sức, đặt (ai...) nằm úp sấp, đặt (ai...) nằm sóng soài, (nghĩa bóng) đánh gục, lật đổ, lật nhào, bắt hàng phục, làm mệt lử, làm kiệt sức