使倒毀
sử đảo hủy
Hán Việt: sử đảo hủy
Tổng quan
phá bằng, san bằng, phá trụi, (+ raze out) (từ hiếm,nghĩa hiếm) xoá bỏ, gạch đi ((thường), (nghĩa bóng)), (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm xước da
Nghĩa
Việt
- Cihui phá bằng, san bằng, phá trụi, (+ raze out) (từ hiếm,nghĩa hiếm) xoá bỏ, gạch đi ((thường), (nghĩa bóng)), (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm xước da