使倒流

sử đảo lưu

Hán Việt: sử đảo lưu

Tổng quan

mửa ra, nôn ra, thổ ra, nuốt lại, chạy ngược trở lại

Cấu tạo: 使 (sử) + (đảo) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mửa ra, nôn ra, thổ ra, nuốt lại, chạy ngược trở lại