使傾倒 sử khuynh đảo Hán Việt: sử khuynh đảo Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 傾 (khuynh) + 倒 (đảo)Hán Việtsử khuynh đảoCấu tạo使 + 傾 + 倒 · sử + khuynh + đảo nghĩa thành phần: sử + khuynh + đảo Nghĩa EngCihui take by storm