使傾斜 sử khuynh tà Hán Việt: sử khuynh tà Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 傾 (khuynh) + 斜 (tà)Hán Việtsử khuynh tàCấu tạo使 + 傾 + 斜 · sử + khuynh + tà nghĩa thành phần: sử + khuynh + tà Nghĩa EngCihui give tilt