使偉大 sử vĩ đại Hán Việt: sử vĩ đại Tổng quan làm thành lớn, thành lớn; lớn ra Cấu tạo: 使 (sử) + 偉 (vĩ) + 大 (đại)Hán Việtsử vĩ đạiCấu tạo使 + 偉 + 大 · sử + vĩ + đại nghĩa thành phần: sử + vĩ + đại Nghĩa ViệtCihui làm thành lớn, thành lớn; lớn ra