使偏斜

sử thiên tà

Hán Việt: sử thiên tà

Tổng quan

làm lệch, làm chệch hướng, làm trẹo, (kỹ thuật) làm uốn xuống, làm võng xuống, lệch, chệch hướng, trẹo đi, (kỹ thuật) uốn xuống, võng xuống

Cấu tạo: 使 (sử) + (thiên) + (tà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm lệch, làm chệch hướng, làm trẹo, (kỹ thuật) làm uốn xuống, làm võng xuống, lệch, chệch hướng, trẹo đi, (kỹ thuật) uốn xuống, võng xuống