使停轉 sử đình chuyển Hán Việt: sử đình chuyển Tổng quan (kỹ thuật) nhả số (xe ô tô) Cấu tạo: 使 (sử) + 停 (đình) + 轉 (chuyển)Hán Việtsử đình chuyểnCấu tạo使 + 停 + 轉 · sử + đình + chuyển nghĩa thành phần: sử + đình + chuyển Nghĩa ViệtCihui (kỹ thuật) nhả số (xe ô tô)