使健壯

sử kiện tráng

Hán Việt: sử kiện tráng

Tổng quan

làm cho cường tráng, tiếp sinh lực cho; làm thêm hăng hái

Cấu tạo: 使 (sử) + (kiện) + (tráng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho cường tráng, tiếp sinh lực cho; làm thêm hăng hái