使催化 sử thôi hóa Hán Việt: sử thôi hóa Tổng quan sự hoạt hoá, sự làm phóng xạ Cấu tạo: 使 (sử) + 催 (thôi) + 化 (hóa)Hán Việtsử thôi hóaCấu tạo使 + 催 + 化 · sử + thôi + hóa nghĩa thành phần: sử + thôi + hóa Nghĩa ViệtCihui sự hoạt hoá, sự làm phóng xạ