使僵持

shǐ jiāng chí sử cương trì

Hán Việt: sử cương trì · Pinyin: shǐ jiāng chí

Tổng quan

(đánh cờ) thế bí, sự bế tắc, (đánh cờ) dồn (đối phương) vào thế bí, (nghĩa bóng) làm bế tắc (hội nghị...)

Cấu tạo: 使 (sử) + (cương) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (đánh cờ) thế bí, sự bế tắc, (đánh cờ) dồn (đối phương) vào thế bí, (nghĩa bóng) làm bế tắc (hội nghị...)