使充滿

shǐ chōng mǎn sử sung mãn

Hán Việt: sử sung mãn · Pinyin: shǐ chōng mǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (sung) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui charge