使免疫

sử miễn dịch

Hán Việt: sử miễn dịch

Tổng quan

gây miễn dịch, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm mất hiệu lực, làm mất tác hại gây miễn dịch, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm mất hiệu lực, làm mất tác hại

Cấu tạo: 使 (sử) + (miễn) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây miễn dịch, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm mất hiệu lực, làm mất tác hại gây miễn dịch, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm mất hiệu lực, làm mất tác hại