使免除

shǐ miǎn chú sử miễn trừ

Hán Việt: sử miễn trừ · Pinyin: shǐ miǎn chú

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (miễn) + (trừ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui discharge