使入會 sử nhập hội Hán Việt: sử nhập hội Tổng quan tổ chức thành công đoàn (nghiệp đoàn) Cấu tạo: 使 (sử) + 入 (nhập) + 會 (hội)Hán Việtsử nhập hộiCấu tạo使 + 入 + 會 · sử + nhập + hội nghĩa thành phần: sử + nhập + hội Nghĩa ViệtCihui tổ chức thành công đoàn (nghiệp đoàn)