使入塢 shǐ rù wù · sử nhập ổ Hán Việt: sử nhập ổ · Pinyin: shǐ rù wù Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 入 (nhập) + 塢 (ổ)Pinyinshǐ rù wùHán Việtsử nhập ổCấu tạo使 + 入 + 塢 · sử + nhập + ổ nghĩa thành phần: sử + nhập + ổ