使入時 sử nhập thì Hán Việt: sử nhập thì Tổng quan Cấu tạo: 使 (sử) + 入 (nhập) + 時 (thì)Hán Việtsử nhập thìCấu tạo使 + 入 + 時 · sử + nhập + thì nghĩa thành phần: sử + nhập + thì Nghĩa EngCihui switch on