使內收

sử nội thu

Hán Việt: sử nội thu

Tổng quan

(giải phẫu) khép (các cơ...)

Cấu tạo: 使 (sử) + (nội) + (thu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) khép (các cơ...)