使共振 sử cộng chấn Hán Việt: sử cộng chấn Tổng quan điều hưởng Cấu tạo: 使 (sử) + 共 (cộng) + 振 (chấn)Hán Việtsử cộng chấnCấu tạo使 + 共 + 振 · sử + cộng + chấn nghĩa thành phần: sử + cộng + chấn Nghĩa ViệtCihui điều hưởng