使獸性 sử thú tính Hán Việt: sử thú tính Tổng quan xem brutalize Cấu tạo: 使 (sử) + 獸 (thú) + 性 (tính)Hán Việtsử thú tínhCấu tạo使 + 獸 + 性 · sử + thú + tính nghĩa thành phần: sử + thú + tính Nghĩa ViệtCihui xem brutalize