使再坐

sử tái tọa

Hán Việt: sử tái tọa

Tổng quan

trang bị ghế mới (cho nhà hát...)

Cấu tạo: 使 (sử) + (tái) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang bị ghế mới (cho nhà hát...)